Đồng Hợp Kim C36500: Đặc Tính, Ứng Dụng, Giá & Mua Ở Đâu?

Đồng Hợp Kim C34200
Nội dung chính

    Đồng Hợp Kim C36500: Đặc Tính, Ứng Dụng, Giá & Mua Ở Đâu?

    Đồng Hợp Kim C36500:

    Đồng Hợp Kim C36500 là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng gia công tuyệt vời và độ bền đáng tin cậy. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học, tính chất vật lý, đặc tính cơ học của C36500, đồng thời đi sâu vào các ứng dụng thực tế, từ đó giúp bạn đưa ra lựa chọn vật liệu tối ưu cho dự án của mình.

    Chúng tôi cũng sẽ so sánh C36500 với các loại đồng hợp kim khác, phân tích ưu nhược điểm và cung cấp hướng dẫn gia công chi tiết để bạn có thể khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu này.

    Cuối cùng, bài viết sẽ đề cập đến các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan và những lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng đồng thau C36500.

    Đồng Hợp Kim C36500: Tổng quan về thành phần và đặc tính

    Đồng hợp kim C36500, hay còn gọi là đồng thau dễ cắt, nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

    Thành phần hóa học đặc trưng và cấu trúc vi mô độc đáo của hợp kim đồng C36500 mang lại những đặc tính cơ học và vật lý ưu việt, đáp ứng nhu cầu khắt khe của các ứng dụng kỹ thuật.

    Thành phần hóa học của đồng hợp kim C36500 đóng vai trò then chốt trong việc quyết định các đặc tính của nó.

    • Đồng (Cu): Chiếm tỷ lệ lớn nhất, khoảng 60-63%, mang lại tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và khả năng chống ăn mòn.
    • Kẽm (Zn): Khoảng 34-37%, tăng độ bền và độ cứng của hợp kim.
    • Chì (Pb): Chiếm khoảng 2.5-3.7%, là yếu tố quan trọng giúp cải thiện đáng kể khả năng gia công cắt gọt. Chì tạo thành các hạt phân bố đều trong cấu trúc đồng, đóng vai trò như chất bôi trơn giúp giảm ma sát giữa dụng cụ cắt và vật liệu, đồng thời làm vụn phoi, giúp quá trình gia công diễn ra dễ dàng hơn.
    • Ngoài ra, đồng C36500 có thể chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như sắt (Fe), nhôm (Al), mangan (Mn) để cải thiện một số tính chất nhất định.

    Nhờ thành phần đặc biệt này, đồng hợp kim C36500 sở hữu những đặc tính nổi bật:

    • Khả năng gia công tuyệt vời: Đây là đặc tính quan trọng nhất của C36500, cho phép sản xuất hàng loạt các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao.
    • Độ bền kéo và độ bền chảy tương đối tốt: Đảm bảo khả năng chịu tải và biến dạng trong quá trình sử dụng.
    • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường không khí và nước ngọt, phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc tiếp xúc với chất lỏng.
    • Dễ hàn và dễ dát mỏng: Mở rộng phạm vi ứng dụng và khả năng tạo hình của vật liệu.
    • Tính dẫn điện và dẫn nhiệt: Tuy không cao bằng đồng nguyên chất, nhưng vẫn đáp ứng được yêu cầu của nhiều ứng dụng điện và nhiệt.

    Cấu trúc vi mô của đồng thau C36500 cũng góp phần vào các đặc tính của nó.

    Chì tồn tại dưới dạng các hạt phân bố mịn trong nền đồng-kẽm, giúp giảm ma sát và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình cắt gọt. Sự phân bố đồng đều của chì là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng gia công ổn định và chất lượng bề mặt tốt.

    Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình sản xuất Đồng Hợp Kim C36500

    Đồng hợp kim C36500, hay còn gọi là đồng thau dễ cắt, được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng khác nhau.

    Các tiêu chuẩn này không chỉ quy định thành phần hóa học mà còn cả các tính chất cơ học và vật lý, cũng như quy trình sản xuất cụ thể.

    Tiêu chuẩn kỹ thuật cho đồng hợp kim C36500:

    Các tiêu chuẩn kỹ thuật chính cho đồng hợp kim C36500 bao gồm:

    • ASTM B16: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, và kích thước cho các sản phẩm đồng thau dạng thanh, ống và hình dạng đặc biệt.
    • Thành phần hóa học được quy định chặt chẽ, với hàm lượng đồng (Cu) dao động trong khoảng 60.0 – 63.0%, chì (Pb) từ 2.5 – 3.7%, và kẽm (Zn) là thành phần còn lại. Chì là một yếu tố quan trọng giúp cải thiện khả năng gia công cắt gọt của hợp kim.
    • ASTM B455: Tiêu chuẩn này dành cho các sản phẩm đồng thau được chế tạo bằng phương pháp đúc liên tục.
    • EN 12164: Tiêu chuẩn châu Âu này quy định các yêu cầu kỹ thuật cho các sản phẩm đồng thau dạng thanh dùng cho mục đích gia công.

    Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng đồng C36500 đáp ứng các yêu cầu về độ bền, khả năng gia công và các tính chất khác, đồng thời giúp đảm bảo tính đồng nhất và khả năng thay thế của sản phẩm.

    Quy trình sản xuất đồng hợp kim C36500:

    Quy trình sản xuất đồng hợp kim C36500 bao gồm các bước chính sau:

    • Chuẩn bị nguyên liệu: Nguyên liệu đầu vào bao gồm đồng cathode, chì thỏi và kẽm thỏi. Các nguyên liệu này phải đạt các tiêu chuẩn về độ tinh khiết để đảm bảo chất lượng của hợp kim.
    • Nấu chảy và pha trộn: Đồng, chì và kẽm được nạp vào lò nấu chảy và nung nóng đến nhiệt độ thích hợp. Quá trình pha trộn được thực hiện cẩn thận để đảm bảo thành phần hóa học đồng nhất trong toàn bộ mẻ nấu.
    • Đúc: Hợp kim nóng chảy được đúc thành phôi bằng các phương pháp khác nhau như đúc liên tục, đúc khuôn cát, hoặc đúc áp lực. Đúc liên tục là phương pháp phổ biến để sản xuất các sản phẩm dạng thanh và ống.
    • Gia công cơ khí: Phôi đúc được gia công cơ khí để đạt được kích thước và hình dạng mong muốn. Các phương pháp gia công bao gồm tiện, phay, bào, khoan và cắt. Khả năng gia công vượt trội là một trong những ưu điểm nổi bật của đồng hợp kim C36500.
    • Kiểm tra chất lượng: Các sản phẩm được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các kiểm tra bao gồm kiểm tra thành phần hóa học, kiểm tra cơ tính (độ bền kéo, độ dãn dài, độ cứng), kiểm tra kích thước và kiểm tra khuyết tật.

    Việc kiểm soát chặt chẽ từng bước trong quy trình sản xuất là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của đồng hợp kim C36500.

    Ứng dụng tiêu biểu của Đồng Hợp Kim C36500 trong các ngành công nghiệp

    Đồng hợp kim C36500, với đặc tính gia công tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn tốt, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất ô tô đến thiết bị điện tử.

    Sự linh hoạt và độ bền của hợp kim đồng này đã mở ra nhiều ứng dụng đa dạng, đáp ứng nhu cầu khắt khe của các kỹ sư và nhà thiết kế.

    Trong ngành công nghiệp ô tô, C36500 được sử dụng rộng rãi để sản xuất các bộ phận máy móc chính xác, chẳng hạn như van, ống dẫn nhiên liệu và các đầu nối điện.

    Khả năng chống ăn mòn của hợp kim này đảm bảo hiệu suất lâu dài trong môi trường khắc nghiệt của động cơ. Các chi tiết máy được gia công từ C36500 có độ chính xác cao, góp phần vào sự vận hành trơn tru và an toàn của xe.

    Ngành điện tử cũng hưởng lợi từ những đặc tính ưu việt của đồng hợp kim C36500. Với khả năng dẫn điện tốt và dễ dàng gia công thành các hình dạng phức tạp, C36500 là lựa chọn lý tưởng cho các đầu nối, công tắcrơ le.

    Các thiết bị điện tử sử dụng C36500 có độ tin cậy cao và tuổi thọ dài, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

    Ngoài ra, đồng hợp kim C36500 còn được ứng dụng trong ngành khóa và phần cứng. Khả năng chống ăn mòn và độ bền cao làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho ổ khóa, tay nắm cửa và các chi tiết phần cứng khác.

    Các sản phẩm làm từ C36500 có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt và sử dụng hàng ngày, đảm bảo an toàn và độ bền cho các công trình xây dựng.

    So sánh Đồng Hợp Kim C36500 với các loại đồng hợp kim khác

    Việc so sánh đồng hợp kim C36500 với các loại đồng hợp kim khác là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về ưu điểm, nhược điểm và ứng dụng phù hợp của nó.

    So sánh này sẽ làm nổi bật các đặc tính riêng biệt của đồng C36500 so với các loại đồng thau, đồng đỏ, đồng berili, đồng niken và các hợp kim đồng khác, từ đó giúp người dùng lựa chọn vật liệu tối ưu cho nhu cầu cụ thể.

    Dưới đây là một số so sánh chi tiết về đồng hợp kim C36500 so với các loại đồng hợp kim phổ biến khác:

    • So sánh về thành phần hóa học: Đồng hợp kim C36500 là một loại đồng thau chì, với thành phần chính bao gồm đồng (Cu), kẽm (Zn) và chì (Pb). Hàm lượng chì trong C36500 thường cao hơn so với các loại đồng thau khác, mang lại khả năng gia công tuyệt vời. Ngược lại, đồng đỏ (ví dụ như C11000) chứa gần như 100% đồng, không có các nguyên tố hợp kim khác. Đồng berili (ví dụ như C17200) chứa berili (Be), giúp tăng độ bền và độ cứng. Đồng niken (ví dụ như C70600) chứa niken (Ni), cải thiện khả năng chống ăn mòn.
    • So sánh về đặc tính cơ học: Đồng hợp kim C36500 nổi bật với khả năng gia công cắt gọt vượt trội, hơn hẳn so với đồng đỏ và một số loại đồng thau khác.
    • Tuy nhiên, độ bền kéo và độ cứng của C36500 thường thấp hơn so với đồng berili hoặc đồng niken. Ví dụ, độ bền kéo của C36500 thường dao động trong khoảng 340-415 MPa, trong khi đồng berili có thể đạt tới 1380 MPa. Đồng niken có khả năng chống ăn mòn tốt hơn C36500, đặc biệt trong môi trường nước biển.
    • So sánh về ứng dụng: Đồng hợp kim C36500 được ưa chuộng trong sản xuất các chi tiết máy, van, ống nối, và các bộ phận cần gia công hàng loạt với độ chính xác cao. Đồng đỏ thường được sử dụng trong các ứng dụng điện, điện tử nhờ độ dẫn điện tuyệt vời. Đồng berili được ứng dụng trong các lò xo, công tắc, và các chi tiết đòi hỏi độ bền và độ đàn hồi cao.
    • Đồng niken thích hợp cho các ứng dụng hàng hải, hóa chất, và các môi trường ăn mòn.
    • So sánh về khả năng gia công và xử lý bề mặt: Đồng hợp kim C36500 có khả năng gia công tuyệt vời, cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao.
    • Tuy nhiên, khả năng hàn của C36500 có thể bị hạn chế do hàm lượng chì cao. Đồng đỏ có khả năng hàn tốt hơn, nhưng lại khó gia công cắt gọt hơn. Các phương pháp xử lý bề mặt như mạ điện, mạ niken, hoặc crom có thể được áp dụng cho cả C36500 và các loại đồng hợp kim khác để cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng tính thẩm mỹ.
    • Bảng so sánh tóm tắt:
    Đặc tínhĐồng hợp kim C36500Đồng đỏ (C11000)Đồng Berili (C17200)Đồng Niken (C70600)
    Thành phần chínhCu, Zn, PbCuCu, BeCu, Ni
    Độ bền kéoTrung bìnhThấpCaoTrung bình – Cao
    Độ dẫn điệnTrung bìnhCaoTrung bìnhThấp
    Chống ăn mònTrung bìnhTrung bìnhTrung bìnhTốt
    Khả năng gia côngRất tốtKémTrung bìnhTrung bình
    Ứng dụng tiêu biểuChi tiết máy, vanDây điện, ống dẫnLò xo, công tắcỨng dụng hàng hải

    Khả năng gia công và xử lý bề mặt của Đồng Hợp Kim C36500

    Đồng hợp kim C36500 nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời, mở ra nhiều lựa chọn trong quá trình sản xuất và chế tạo sản phẩm. Khả năng gia công của hợp kim đồng này, bao gồm cả khả năng cắt gọt, tạo hình và gia công nguội, đóng vai trò then chốt trong việc quyết định tính ứng dụng và hiệu quả kinh tế của nó trong nhiều ngành công nghiệp.

    Bên cạnh đó, các phương pháp xử lý bề mặt phù hợp có thể được áp dụng để tăng cường độ bền, cải thiện tính thẩm mỹ và mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu.

    Khả năng gia công tuyệt vời của đồng hợp kim C36500 là do thành phần hóa học được tối ưu hóa.

    • Gia công cắt gọt: Đồng hợp kim C36500 có khả năng cắt gọt tuyệt vời, cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và tỉ mỉ, chẳng hạn như sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị điện tử và dụng cụ y tế.
    • Gia công tạo hình: Khả năng tạo hình tốt của C36500 cho phép nó được uốn, dập, kéo và ép thành nhiều hình dạng khác nhau mà không bị nứt gãy hoặc biến dạng. Tính chất này rất quan trọng trong sản xuất các sản phẩm có hình dạng phức tạp, ví dụ như ống dẫn, van và các chi tiết trang trí.
    • Gia công nguội: Đồng hợp kim C36500 có thể được gia công nguội để tăng độ cứng và độ bền kéo. Quá trình này thường được sử dụng để sản xuất các chi tiết chịu tải cao, chẳng hạn như lò xo, ốc vít và các bộ phận kết cấu.

    Các phương pháp xử lý bề mặt thường được áp dụng cho đồng hợp kim C36500 bao gồm:

    • Đánh bóng: Đánh bóng giúp cải thiện độ bóng và tính thẩm mỹ của bề mặt, thường được sử dụng cho các sản phẩm trang trí hoặc các bộ phận đòi hỏi tính thẩm mỹ cao.
    • Mạ điện: Mạ điện là quá trình phủ một lớp kim loại khác lên bề mặt đồng hợp kim C36500 để tăng khả năng chống ăn mòn, cải thiện độ cứng hoặc thay đổi màu sắc bề mặt. Các lớp mạ phổ biến bao gồm niken, crom, kẽm và thiếc.
    • Sơn phủ: Sơn phủ là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn và tăng tính thẩm mỹ. Có nhiều loại sơn phủ khác nhau, phù hợp với các môi trường và ứng dụng khác nhau.
    • Anod hóa: Mặc dù ít phổ biến hơn so với các phương pháp khác, anod hóa có thể được sử dụng để tạo ra một lớp oxit bảo vệ trên bề mặt đồng hợp kim C36500, tăng cường khả năng chống ăn mòn và cải thiện độ bám dính của sơn phủ.

    Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng Đồng Hợp Kim C36500 hiệu quả

    Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ lâu dài, việc lựa chọn và sử dụng Đồng Hợp Kim C36500 một cách hiệu quả là vô cùng quan trọng. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất.

    Đồng Hợp Kim C36500, hay còn gọi là đồng thau chì, nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời, khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cao, rất thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.

    Để lựa chọn Đồng Hợp Kim C36500 phù hợp, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau:

    • Yêu cầu về kỹ thuật của ứng dụng: Xác định rõ các yêu cầu về độ bền kéo, độ dẻo, khả năng chống ăn mòn và các tính chất cơ học khác mà ứng dụng đòi hỏi. Ví dụ, nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực cao, cần chọn loại đồng hợp kim có hàm lượng đồng cao hơn.
    • Môi trường làm việc: Môi trường có tính ăn mòn cao (ví dụ: môi trường biển, môi trường hóa chất) đòi hỏi loại hợp kim đồng có khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Đồng thau chì có khả năng chống ăn mòn khá tốt trong nhiều môi trường, nhưng cần xem xét cụ thể để lựa chọn loại phù hợp nhất.
    • Phương pháp gia công: Khả năng gia công của đồng hợp kim là một yếu tố quan trọng. Đồng thau chì nổi tiếng với khả năng gia công tuyệt vời, đặc biệt là khả năng cắt gọt, giúp giảm chi phí và thời gian sản xuất.
    • Tiêu chuẩn và chứng nhận: Đảm bảo đồng hợp kim đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận chất lượng liên quan đến ứng dụng cụ thể. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM, EN hoặc JIS có thể áp dụng.
    • Nhà cung cấp uy tín: Chọn nhà cung cấp có uy tín, kinh nghiệm và khả năng cung cấp sản phẩm chất lượng, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và thời gian giao hàng. Công ty Vật Liệu Kim Loại (chokimloaivietnam.org) là một lựa chọn đáng tin cậy trong lĩnh vực này.

    Khi sử dụng Đồng Hợp Kim C36500, cần tuân thủ các hướng dẫn sau để đảm bảo hiệu quả và an toàn:

    • Gia công: Sử dụng các dụng cụ cắt gọt phù hợp và điều chỉnh tốc độ cắt và lượng tiến dao để đạt được bề mặt gia công tốt nhất và kéo dài tuổi thọ của dụng cụ.
    • Hàn: Đồng thau chì có khả năng hàn tốt, nhưng cần sử dụng các phương pháp hàn phù hợp và vật liệu hàn chất lượng để đảm bảo mối hàn chắc chắn và không bị ăn mòn.
    • Xử lý nhiệt: Xử lý nhiệt có thể cải thiện tính chất cơ học của đồng hợp kim, nhưng cần tuân thủ các quy trình xử lý nhiệt phù hợp để tránh làm giảm chất lượng của vật liệu.
    • Bảo quản: Bảo quản đồng hợp kim ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với các chất ăn mòn để ngăn ngừa quá trình oxy hóa và ăn mòn.

    Việc lựa chọn và sử dụng Đồng Hợp Kim C36500 một cách chính xác không chỉ đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm mà còn góp phần vào sự thành công của dự án.

    Các vấn đề thường gặp và biện pháp khắc phục khi sử dụng Đồng Hợp Kim C36500

    Đồng hợp kim C36500 là một vật liệu phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng gia công tuyệt vời và tính chống ăn mòn tương đối tốt, tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, người dùng có thể gặp phải một số vấn đề.

    Việc nhận biết sớm các vấn đề này và áp dụng các biện pháp khắc phục phù hợp sẽ giúp đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của các bộ phận làm từ đồng hợp kim C36500.

    Một trong những vấn đề thường gặp nhất khi sử dụng đồng hợp kim C36500 là hiện tượng ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có chứa amoniac hoặc các hóa chất ăn mòn khác.

    • Giải pháp: Để giảm thiểu tình trạng ăn mòn, cần lựa chọn lớp phủ bảo vệ phù hợp, chẳng hạn như mạ niken hoặc crom. Thường xuyên vệ sinh và bảo dưỡng các bộ phận làm từ đồng hợp kim C36500 cũng là một biện pháp hiệu quả. Ngoài ra, việc kiểm soát môi trường làm việc, giảm thiểu sự tiếp xúc với các hóa chất ăn mòn, cũng đóng vai trò quan trọng.

    Vấn đề khác là sự suy giảm tính chất cơ học của đồng thau C36500 dưới tác động của nhiệt độ cao hoặc ứng suất lặp lại.

    • Giải pháp: Để khắc phục vấn đề này, cần thực hiện quá trình ủ (annealing) để phục hồi độ dẻo và giảm ứng suất dư trong vật liệu. Quá trình này giúp cải thiện khả năng chịu tải và kéo dài tuổi thọ của các bộ phận. Theo nghiên cứu của American Society for Testing and Materials (ASTM), ủ đồng hợp kim C36500 ở nhiệt độ khoảng 425-600°C có thể cải thiện đáng kể độ bền kéo và độ dẻo.

    Ngoài ra, đồng hợp kim C36500 có thể bị biến dạng hoặc nứt vỡ trong quá trình gia công nếu không tuân thủ đúng quy trình.

    • Giải pháp: Để tránh tình trạng này, cần sử dụng các dụng cụ cắt sắc bén, điều chỉnh tốc độ cắt và lượng tiến dao phù hợp. Sử dụng chất làm mát và bôi trơn cũng giúp giảm nhiệt độ và ma sát trong quá trình gia công, từ đó ngăn ngừa biến dạng và nứt vỡ.

    Cuối cùng, cần lưu ý rằng đồng hợp kim C36500 có thể bị lẫn tạp chất trong quá trình sản xuất, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất của vật liệu.

    • Giải pháp: Để đảm bảo chất lượng, nên lựa chọn các nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng và kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất. Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ phân tích thành phần hóa học (chemical composition analysis certificate) để xác nhận rằng vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.
    • Đồng Hợp Kim C36500:
    • #DongHopKimC36500 #DongC36500 #LeadedBrassC36500 #DongThauChi #HopKimDong #VatLieuCongNghiep #DongThauGiaCongCNC #DongThauKyThuat #KimLoaiMau #DongHopKimChatLuongCao

      Đồng hợp kim C36500, đồng C36500, Leaded Brass C36500, đồng thau chì C36500, hợp kim đồng gia công tự động, đồng thau gia công CNC, đồng thau kỹ thuật, vật liệu đồng công nghiệp, đồng thau dễ cắt gọt, đồng hợp kim độ chính xác cao, thanh đồng C36500, cây đồng C36500, đặc tính đồng C36500, ứng dụng đồng C36500, hợp kim đồng cho linh kiện cơ khí, đồng thau cho chi tiết tiện, vật liệu đồng ngành chế tạo máy, đồng thau công nghiệp.

    • Đồng Hợp Kim C37800

    Đồng Hợp Kim:

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID